Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sĩ quan cấp đô đốc
* dtừ|- flag-officer
* Từ tham khảo/words other:
-
giảm đi
-
giám định
-
giám định khoang
-
giám định pháp y
-
giám định tàu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sĩ quan cấp đô đốc
* Từ tham khảo/words other:
- giảm đi
- giám định
- giám định khoang
- giám định pháp y
- giám định tàu