Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giảm đi
* dtừ|- decrease|* ngđtừ|- temper, remit, lessen|* nđtừ|- remit|* thngữ|- to grow down, to grow downwards|* ttừ|- remissive, relaxing, diminished
* Từ tham khảo/words other:
-
giáo dưỡng con cái
-
giáo đường do thái
-
giáo giở
-
giáo giới
-
giao hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giảm đi
* Từ tham khảo/words other:
- giáo dưỡng con cái
- giáo đường do thái
- giáo giở
- giáo giới
- giao hàng