Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
se
* verb
- be almost dry
- be wrung with pain
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
se
* dtừ|- be almost dry; be wrung with pain
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ trọ
-
chỗ trở tay
-
cho trở về nước
-
chợ trời
-
chợ trời bán đồ cũ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
se
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ trọ
- chỗ trở tay
- cho trở về nước
- chợ trời
- chợ trời bán đồ cũ