Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sạn sỏi
* dtừ|- grit
* Từ tham khảo/words other:
-
người bỏ việc
-
người bơ vơ
-
người bỏ vốn
-
người bỏ xứ sở mà đi
-
người bồ-đào-nha
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sạn sỏi
* Từ tham khảo/words other:
- người bỏ việc
- người bơ vơ
- người bỏ vốn
- người bỏ xứ sở mà đi
- người bồ-đào-nha