Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sạm nắng
- sunburnt; suntanned; weather-beaten
* Từ tham khảo/words other:
-
thèm ăn
-
thềm bãi bồi
-
thềm biển khơi
-
thêm bớt
-
thêm cho rõ nghĩa từ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sạm nắng
* Từ tham khảo/words other:
- thèm ăn
- thềm bãi bồi
- thềm biển khơi
- thêm bớt
- thêm cho rõ nghĩa từ