Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sẫm màu
* ttừ|- umber, dusky, infuscate
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng hộ tịch
-
phong hóa
-
phòng hoả
-
phóng hoả
-
phóng hoạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sẫm màu
* Từ tham khảo/words other:
- phòng hộ tịch
- phong hóa
- phòng hoả
- phóng hoả
- phóng hoạ