Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phòng hoả
- to prevent fire
* Từ tham khảo/words other:
-
bao thiếc bịt nút chai
-
bao thơ
-
bào thô
-
bảo thọ
-
bào thư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phòng hoả
* Từ tham khảo/words other:
- bao thiếc bịt nút chai
- bao thơ
- bào thô
- bảo thọ
- bào thư