Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sạm
* adj
- browned, burnt, tawing
=sạm nắng+sunburnt
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
sạm
* ttừ|- browned, burnt, tawing
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ lở miệng
-
chợ lộ thiên
-
chó lớc
-
chỗ loe ra
-
chỗ lồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sạm
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ lở miệng
- chợ lộ thiên
- chó lớc
- chỗ loe ra
- chỗ lồi