Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rượu tăm
- high quality rice spirits, strong drinks
* Từ tham khảo/words other:
-
vôi nước
-
vòi nước máy
-
vòi nước uống công cộng
-
vòi nước xoáy
-
vòi ớt-tát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rượu tăm
* Từ tham khảo/words other:
- vôi nước
- vòi nước máy
- vòi nước uống công cộng
- vòi nước xoáy
- vòi ớt-tát