Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rụng tóc
- to lose one's hair|= chứng rụng tóc alopecia; baldness
* Từ tham khảo/words other:
-
đúng mức
-
đúng mực
-
đứng mũi chịu sào
-
đứng mũi chịu sào cho
-
dùng mưu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rụng tóc
* Từ tham khảo/words other:
- đúng mức
- đúng mực
- đứng mũi chịu sào
- đứng mũi chịu sào cho
- dùng mưu