Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rức óc
- have headache because of great noise
* Từ tham khảo/words other:
-
án lý
-
ăn mặc
-
ăn mặc chải chuốt
-
ăn mặc chải chuốt tề chỉnh
-
ăn mặc cổ hủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rức óc
* Từ tham khảo/words other:
- án lý
- ăn mặc
- ăn mặc chải chuốt
- ăn mặc chải chuốt tề chỉnh
- ăn mặc cổ hủ