Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rón gót
- walk on tiptoe
* Từ tham khảo/words other:
-
tập hợp lại thành bầy
-
tập hợp lực lượng
-
tập hợp thành một trung đoàn
-
tập hợp vội vàng
-
tập huấn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rón gót
* Từ tham khảo/words other:
- tập hợp lại thành bầy
- tập hợp lực lượng
- tập hợp thành một trung đoàn
- tập hợp vội vàng
- tập huấn