Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rối loạn hô hấp
- respiratory disorder/problems
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh khốn cùng
-
cảnh khủng khiếp
-
cánh khuỷ
-
canh khuya
-
cảnh khuyển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rối loạn hô hấp
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh khốn cùng
- cảnh khủng khiếp
- cánh khuỷ
- canh khuya
- cảnh khuyển