Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rò rỉ
- to leak out|= tin tức đã bị rò rỉ the news has leaked out|= sự rò rỉ thông tin security leak
* Từ tham khảo/words other:
-
danh sách báo cáo
-
danh sách các khanh tướng
-
danh sách các lực lượng quân sự
-
danh sách các sĩ quan cấp đô đốc
-
danh sách các vị thánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rò rỉ
* Từ tham khảo/words other:
- danh sách báo cáo
- danh sách các khanh tướng
- danh sách các lực lượng quân sự
- danh sách các sĩ quan cấp đô đốc
- danh sách các vị thánh