Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tủ sấy
* dtừ|- desiccator
* Từ tham khảo/words other:
-
có nhiều mỡ rắn
-
có nhiều mưa
-
có nhiều mụn cơm
-
có nhiều mưu lắm kế
-
có nhiều nghị lực và sức sống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tủ sấy
* Từ tham khảo/words other:
- có nhiều mỡ rắn
- có nhiều mưa
- có nhiều mụn cơm
- có nhiều mưu lắm kế
- có nhiều nghị lực và sức sống