Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rễ cái
- (thực vật) Main root
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
rễ cái
- (thực vật) main root, tap root
* Từ tham khảo/words other:
-
chịu lâu
-
chịu lép
-
chịu lửa
-
chịu mài mòn
-
chịu mòn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rễ cái
* Từ tham khảo/words other:
- chịu lâu
- chịu lép
- chịu lửa
- chịu mài mòn
- chịu mòn