Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chịu lửa
- refractory; fireproof; fire-resistant
* Từ tham khảo/words other:
-
kênh tháo nước
-
kênh thời sự
-
kênh thương mại
-
kênh tổng hợp
-
kênh truyền hình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chịu lửa
* Từ tham khảo/words other:
- kênh tháo nước
- kênh thời sự
- kênh thương mại
- kênh tổng hợp
- kênh truyền hình