Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ráng chiều
- evening clouds (tinged by setting sun)
* Từ tham khảo/words other:
-
kim cương
-
kim cương đen
-
kim cương giả
-
kim cương kém phẩm chất
-
kim cương kỹ nghệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ráng chiều
* Từ tham khảo/words other:
- kim cương
- kim cương đen
- kim cương giả
- kim cương kém phẩm chất
- kim cương kỹ nghệ