Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rải đá
* ngđtừ|- top-dress, metal
* Từ tham khảo/words other:
-
hàn thực
-
hàn thùng
-
hãn trở
-
hán tự
-
hạn tuổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rải đá
* Từ tham khảo/words other:
- hàn thực
- hàn thùng
- hãn trở
- hán tự
- hạn tuổi