Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hãn trở
- prevent, resist, block
* Từ tham khảo/words other:
-
lai do
-
lái đò
-
lại đồ lại
-
lãi dự tính
-
lại đực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hãn trở
* Từ tham khảo/words other:
- lai do
- lái đò
- lại đồ lại
- lãi dự tính
- lại đực