Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàn thùng
- solder a metal bucket
* Từ tham khảo/words other:
-
xuất phát từ
-
xuất quân
-
xuất quỹ
-
xuất quỷ nhập thần
-
xuất sắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàn thùng
* Từ tham khảo/words other:
- xuất phát từ
- xuất quân
- xuất quỹ
- xuất quỷ nhập thần
- xuất sắc