Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rắc vôi
* ngđtừ|- lime
* Từ tham khảo/words other:
-
ngăn nắp
-
ngăn nắp gọn gàng
-
ngân nga
-
ngần ngại
-
ngán ngẩm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rắc vôi
* Từ tham khảo/words other:
- ngăn nắp
- ngăn nắp gọn gàng
- ngân nga
- ngần ngại
- ngán ngẩm