Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dát mỏng
* dtừ|- lamination; * đtừ laminate|* ngđtừ|- flatten|* ttừ|- laminable
* Từ tham khảo/words other:
-
nằm lì
-
nằm liệt
-
nằm liệt giường
-
nằm liệt giường vì bệnh gút
-
nấm lõ chó
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dát mỏng
* Từ tham khảo/words other:
- nằm lì
- nằm liệt
- nằm liệt giường
- nằm liệt giường vì bệnh gút
- nấm lõ chó