Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ra da
- Scar over (of a wound)
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
ra da
- scar over (of a wound)
* Từ tham khảo/words other:
-
chính kiến
-
chính lập
-
chính lộ
-
chính luận
-
chính lược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ra da
* Từ tham khảo/words other:
- chính kiến
- chính lập
- chính lộ
- chính luận
- chính lược