Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chính lược
- political strategy
* Từ tham khảo/words other:
-
quý thu
-
quý thư
-
quy thuận
-
quỷ thuật
-
quy tịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chính lược
* Từ tham khảo/words other:
- quý thu
- quý thư
- quy thuận
- quỷ thuật
- quy tịch