Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mụn độc
- malignant tumour
* Từ tham khảo/words other:
-
vùng đất thấp sình lầy
-
vùng dậy
-
vùng đệm
-
vùng địch
-
vùng định cư xa xôi hẻo lánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mụn độc
* Từ tham khảo/words other:
- vùng đất thấp sình lầy
- vùng dậy
- vùng đệm
- vùng địch
- vùng định cư xa xôi hẻo lánh