| chính kiến | - political opinion; political view|= bất đồng về chính kiến to have different political opinions|= đoàn kết mọi tầng lớp yêu nước, không phân biệt chính kiến, tôn giáo to unite all patriotic sections, regardless of political opinion and religion |
* Từ tham khảo/words other:
- tổ chức thành nghiệp đoàn
- tổ chức thành trung đoàn
- tổ chức thành từng đoàn
- tổ chức theo chế độ liên bang
- tổ chức tôn giáo của phụ nữ