Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền thủ đắc
- (pháp lý) vested rights/interests
* Từ tham khảo/words other:
-
một nửa
-
một pha
-
một phần
-
một phần ba
-
một phần ba mươi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền thủ đắc
* Từ tham khảo/words other:
- một nửa
- một pha
- một phần
- một phần ba
- một phần ba mươi