Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyển đá
* dtừ|- lithosphere
* Từ tham khảo/words other:
-
gẫy vỡ
-
gây vốn
-
gãy vụn
-
gãy vụn ra
-
gây xích mích lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyển đá
* Từ tham khảo/words other:
- gẫy vỡ
- gây vốn
- gãy vụn
- gãy vụn ra
- gây xích mích lại