Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quăng đi
* thngữ|- to throw off
* Từ tham khảo/words other:
-
trại cải tạo
-
trại cải tạo gái điếm
-
trái cấm
-
trái cân
-
trái cật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quăng đi
* Từ tham khảo/words other:
- trại cải tạo
- trại cải tạo gái điếm
- trái cấm
- trái cân
- trái cật