Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quân dự bị
- reserve troops; reserves; reservist
* Từ tham khảo/words other:
-
thưa thốt
-
thưa thớt
-
thưa thớt dân cư
-
thưa thủ trưởng
-
thưa tiên sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quân dự bị
* Từ tham khảo/words other:
- thưa thốt
- thưa thớt
- thưa thớt dân cư
- thưa thủ trưởng
- thưa tiên sinh