Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thưa thốt
* dtừ|- speak up, answer, reply
* Từ tham khảo/words other:
-
chia theo mắt cắt
-
chia theo tỷ lệ
-
chia trăm độ
-
chia trí
-
chìa vặn đai ốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thưa thốt
* Từ tham khảo/words other:
- chia theo mắt cắt
- chia theo tỷ lệ
- chia trăm độ
- chia trí
- chìa vặn đai ốc