Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quần áo bẩn
- dirty clothes; dirty linen|= một đống quần áo bẩn trong nhà tắm a pile of dirty linen in the bathroom
* Từ tham khảo/words other:
-
người nối dõi
-
người nói được nhiều thứ tiếng
-
người nói giọng đều đều
-
người nói giọng mũi
-
người nói giùm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quần áo bẩn
* Từ tham khảo/words other:
- người nối dõi
- người nói được nhiều thứ tiếng
- người nói giọng đều đều
- người nói giọng mũi
- người nói giùm