Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quà tạ lỗi
- peace offering; propitiatory gift
* Từ tham khảo/words other:
-
tính đồng vị
-
tinh du
-
tình dục
-
tính dục
-
tình dục đồng giới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quà tạ lỗi
* Từ tham khảo/words other:
- tính đồng vị
- tinh du
- tình dục
- tính dục
- tình dục đồng giới