Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tình dục đồng giới
* dtừ|- homosexuality, gayness|* ttừ|- homosexual, queer, nancy
* Từ tham khảo/words other:
-
hệ thống kế toán
-
hệ thống khép kín
-
hệ thống kinh tế
-
hệ thống ký hiệu
-
hệ thống làm nguội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tình dục đồng giới
* Từ tham khảo/words other:
- hệ thống kế toán
- hệ thống khép kín
- hệ thống kinh tế
- hệ thống ký hiệu
- hệ thống làm nguội