Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương sai
- (thống kê) variance|= phương sai ngẫu nhiên accidental variance
* Từ tham khảo/words other:
-
tổ giao lương
-
tờ giấy
-
tờ giấy bạc một đô la
-
tờ giấy ca rô
-
tờ giấy chiếc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương sai
* Từ tham khảo/words other:
- tổ giao lương
- tờ giấy
- tờ giấy bạc một đô la
- tờ giấy ca rô
- tờ giấy chiếc