Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phù thuỷ
- sorcerer; magician, wizard|= mụ phù thuỷ enchantress; sorceress; witch
* Từ tham khảo/words other:
-
vận hành
-
văn hào
-
ván hậu
-
văn hay chữ tốt
-
vận hên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phù thuỷ
* Từ tham khảo/words other:
- vận hành
- văn hào
- ván hậu
- văn hay chữ tốt
- vận hên