Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phòng để thức ăn
* dtừ|- pantry
* Từ tham khảo/words other:
-
lời xác nhận long trọng
-
lời xác nhận một lần nữa
-
lời xen vào
-
lời xỉ vả
-
lời xỉ vả làm đau lòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phòng để thức ăn
* Từ tham khảo/words other:
- lời xác nhận long trọng
- lời xác nhận một lần nữa
- lời xen vào
- lời xỉ vả
- lời xỉ vả làm đau lòng