Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phở xào
- browned beef noodle, fried noodles
* Từ tham khảo/words other:
-
đàn tỳ bà
-
dân ước
-
dân ủy
-
dân vận
-
dẫn vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phở xào
* Từ tham khảo/words other:
- đàn tỳ bà
- dân ước
- dân ủy
- dân vận
- dẫn vào