Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phó phiếu
- order for payment
* Từ tham khảo/words other:
-
đại kích
-
đài kiểm soát
-
đại kinh tế học
-
đài kỷ niệm
-
dải làm dấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phó phiếu
* Từ tham khảo/words other:
- đại kích
- đài kiểm soát
- đại kinh tế học
- đài kỷ niệm
- dải làm dấu