Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phiên gác
- sentry duty|= đang phiên gác on watch stand guard
* Từ tham khảo/words other:
-
lưu niên
-
lựu pháo
-
lưu quỹ
-
lưu sa
-
lưu sản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phiên gác
* Từ tham khảo/words other:
- lưu niên
- lựu pháo
- lưu quỹ
- lưu sa
- lưu sản