Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phí khoản
- expenditure
* Từ tham khảo/words other:
-
làm phép
-
làm phép cưới
-
làm phiền
-
làm phiền ai
-
làm phiền một cách không cần thiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phí khoản
* Từ tham khảo/words other:
- làm phép
- làm phép cưới
- làm phiền
- làm phiền ai
- làm phiền một cách không cần thiết