Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phềnh phềnh
- xem phềnh (láy)
* Từ tham khảo/words other:
-
người nhận tiền gửi đến
-
người nhận vật cầm
-
người nhanh nhẩu đoản
-
người nhào đất sét
-
người nhào lặn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phềnh phềnh
* Từ tham khảo/words other:
- người nhận tiền gửi đến
- người nhận vật cầm
- người nhanh nhẩu đoản
- người nhào đất sét
- người nhào lặn