Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát ân huệ
- finishing stroke; coup de grâce
* Từ tham khảo/words other:
-
gọi đi
-
gọi đích danh
-
gọi điện
-
gọi điện thoại
-
gọi điện thoại cho ai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát ân huệ
* Từ tham khảo/words other:
- gọi đi
- gọi đích danh
- gọi điện
- gọi điện thoại
- gọi điện thoại cho ai