Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phanh hơi
- air brake
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉ sống được ở nơi có ánh sáng
-
chị ta
-
chí tâm
-
chỉ tay
-
chỉ tay năm ngón
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phanh hơi
* Từ tham khảo/words other:
- chỉ sống được ở nơi có ánh sáng
- chị ta
- chí tâm
- chỉ tay
- chỉ tay năm ngón