Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tái chiếm
- to reoccupy
* Từ tham khảo/words other:
-
còn rõ
-
con rối
-
con rơi
-
con rơi con vãi
-
còn rơi rớt lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tái chiếm
* Từ tham khảo/words other:
- còn rõ
- con rối
- con rơi
- con rơi con vãi
- còn rơi rớt lại