Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phản ứng lại
- to respond; to react|= pháp phản ứng lại lời tuyên bố này bằng cách triệu hồi đại sứ của mình france has responded to this declaration by recalling her ambassador
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền tự do kinh doanh
-
quyền tự do ký kết
-
quyền tự do lập hội
-
quyền tự do ngôn luận
-
quyền tự do thông tin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phản ứng lại
* Từ tham khảo/words other:
- quyền tự do kinh doanh
- quyền tự do ký kết
- quyền tự do lập hội
- quyền tự do ngôn luận
- quyền tự do thông tin