Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phân giải protein
* dtừ|- proteolysis
* Từ tham khảo/words other:
-
đạm sắc
-
đâm sầm
-
đâm sầm vào
-
đâm sấp giập ngửa
-
đâm sâu cái gì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phân giải protein
* Từ tham khảo/words other:
- đạm sắc
- đâm sầm
- đâm sầm vào
- đâm sấp giập ngửa
- đâm sâu cái gì