Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phạm lỗi
- to make/commit an error; to make a mistake; to go wrong
* Từ tham khảo/words other:
-
lầy nhầy
-
lây nhiễm
-
lấy nhiều chồng
-
lấy nhiều vợ
-
lấy nốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phạm lỗi
* Từ tham khảo/words other:
- lầy nhầy
- lây nhiễm
- lấy nhiều chồng
- lấy nhiều vợ
- lấy nốt