Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lấy nốt
- to take notes
* Từ tham khảo/words other:
-
chất giống bạc
-
chất giống đường
-
chất gỗ
-
chất hãm
-
chất hàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lấy nốt
* Từ tham khảo/words other:
- chất giống bạc
- chất giống đường
- chất gỗ
- chất hãm
- chất hàn